on approval
Định nghĩa
Trạng từ: "on approval" là cụm từ chỉ một thỏa thuận mua hàng, trong đó người mua có thể xem xét sản phẩm trước khi quyết định mua, và có quyền trả lại nếu không ưng ý. Nghĩa đen là "để xem xét (với quyền được mua)".
Ví dụ sử dụng
- (Họ mang máy quay video về để xem xét, với quyền mua hoặc trả lại.)
- (Bạn có thể đặt mua đồ nội thất dưới hình thức xem xét trước và trả lại trong vòng 30 ngày nếu không thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to buy something on approval": mua một thứ gì đó với điều kiện được xem xét trước.
- She bought the dress on approval because she wasn't sure about the size. (Cô ấy mua chiếc váy với điều kiện xem xét trước vì không chắc về kích cỡ.)
- "to take something on approval": mang một thứ gì đó về để xem xét.
- He took the laptop on approval for a week to test its performance. (Anh ấy mang máy tính xách tay về xem xét trong một tuần để kiểm tra hiệu suất.)
Biến thể và từ gần giống
- Approval (danh từ): sự chấp thuận, sự đồng ý.
- The product needs approval from the quality department. (Sản phẩm cần sự chấp thuận từ bộ phận kiểm tra chất lượng.)
- On trial: dùng thử (thường không kèm quyền mua, nhưng tương tự về nghĩa).
- The software is available on trial for 30 days. (Phần mềm có sẵn để dùng thử trong 30 ngày.)
Từ đồng nghĩa
- On a trial basis: trên cơ sở dùng thử.
- Subject to approval: tùy thuộc vào sự chấp thuận (nhưng thường không có quyền trả lại).
Các cụm từ liên quan
- On approval basis: hình thức xem xét trước khi mua.
- The store offers products on an approval basis to build customer trust. (Cửa hàng cung cấp sản phẩm theo hình thức xem xét trước để xây dựng lòng tin của khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
- On condition: có điều kiện.
- The offer is on condition that you return the item within 30 days. (Lời đề nghị có điều kiện là bạn phải trả lại mặt hàng trong vòng 30 ngày.)